Jogo Bonito: Chương lãng mạn của môn thể thao vua

Trong bóng đá hiện đại, chiến thắng thường được đo đếm bằng những sơ đồ chiến thuật cứng nhắc, những khối cơ bắp va chạm nảy lửa và các con số thống kê chi tiết tới mức cực đoan từ máy tính. Thế nhưng, lịch sử môn thể thao vua từng có một kỷ nguyên mà người ta đến sân không chỉ để xem tỷ số, mà là để thưởng thức một hệ tư tưởng mang tên Jogo Bonito. Đó là thời kỳ mà bóng đá được trả về với bản ngã nguyên bản nhất của nó: Sự tự do, niềm vui và vẻ đẹp thuần khiết.

Nguồn gốc sơ khởi của Jogo Bonito

Để hiểu về Jogo Bonito, trước hết phải bóc tách khái niệm này từ góc độ ngôn ngữ cho đến bản sắc địa lý:

  • Về mặt ngôn ngữ: Jogo Bonito là một cụm từ tiếng Bồ Đào Nha. Dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “Bóng đá đẹp” (hoặc “Trò chơi đẹp” – The Beautiful Game trong tiếng Anh). Nó định nghĩa một triết lý chơi bóng đề cao sự ngẫu hứng sáng tạo, dựa trên nền tảng kỹ thuật cá nhân thượng thừa với mục tiêu quan trọng nhất là mang lại niềm vui sướng cho cả người xem lẫn người đá.
  • Về mặt địa lý: Jogo Bonito xuất phát từ Brazil, quốc gia duy nhất tham dự đủ tất cả các kỳ World Cup trong lịch sử và cũng là đội bóng giàu thành tích nhất thế giới với 5 lần bước lên đỉnh vinh quang.

Tại Brazil, Jogo Bonito không đơn thuần là một lối chơi bóng đá mà nó là bản sắc dân tộc, là một phong cách sống. Trái lại, ở các quốc gia khác (đặc biệt là châu Âu), lối chơi này không bao giờ có cơ hội phát triển thành một triết lý chơi bóng mà chỉ đâu đó xuất hiện ở những cá nhân độc lập.

Sự khác biệt này đến từ cấu trúc xã hội đặc thù của Brazil. Jogo Bonito sinh ra từ các khu ổ chuột (Favela) nghẹt thở, từ bãi cát ven bờ biển Copacabana lộng gió, nơi những đứa trẻ nghèo lớn lên cùng bóng đá đường phố (Pelada). Không có sân bãi chuẩn mực, không có huấn luyện viên gò bó, chúng bắt buộc phải học cách kiểm soát bóng trong không gian cực hẹp bằng sự khéo léo tuyệt đối để tồn tại trên sân.

Quảng cáo

Đặc biệt, Jogo Bonito đã hấp thụ trọn vẹn nhịp điệu uyển chuyển của vũ điệu Samba rực lửa và các động tác nghiêng người, né đòn lắt léo của Capoeira (môn võ giả trang điệu nhảy của những người nô lệ da màu xưa kia). Những yếu tố văn hóa, chủng tộc và lịch sử này là thứ mà các nền bóng đá theo định hướng chuyên nghiệp của châu Âu không bao giờ có thể bắt chước hay sao chép được.

Những kỹ thuật tạo nên DNA của Jogo Bonito

Chính sự tự do của bóng đá đường phố và văn hóa bản địa đã kết tinh thành những kỹ thuật cá nhân thượng thừa, biến các cầu thủ Brazil thành những “ảo thuật gia” thực thụ khi họ thi đấu trên sân:

  • Ginga: Đây là nền tảng của mọi cầu thủ Brazil. Nó không phải là một cú đi bóng cụ thể, mà là dáng chạy, cách nhún nhảy, đung đưa trọng tâm cơ thể đặc trưng. Ginga giúp cầu thủ giữ bóng như dính vào chân và có thể đột ngột thay đổi hướng di chuyển khiến hậu vệ đối phương mất đà ngã sõng soài.
  • Elastico/Flip-Flap (Lừa bóng đổi hướng kép): Kỹ thuật cực khó khi cầu thủ dùng má ngoài chân đẩy bóng đi một hướng rồi ngay lập tức dùng má trong bẻ bóng theo hướng ngược lại chỉ trong một cái chớp mắt. Tuyệt kỹ này gắn liền với huyền thoại Rivellino và sau này được Ronaldinho nâng tầm thành một vũ điệu đầy mê hoặc.

  • No-look pass (Chuyền bóng không nhìn): Cầu thủ quay mặt nhìn về một hướng nhưng lại thực hiện đường chuyền sang hướng ngược lại, đánh lừa hoàn toàn cầu thủ phòng ngự đối phương.
  • Bicycle kick (Xe đạp chổng ngược): Pha ngả người móc bóng trên không đầy rủi ro nhưng sở hữu vẻ đẹp hình học tuyệt mỹ. Kỹ thuật này do huyền thoại Leônidas da Silva phát minh và được Vua bóng đá Pelé thực hiện hoàn hảo đến mức biến nó thành biểu tượng của sự thăng hoa.

Kỷ nguyên rực rỡ và giai đoạn thoái trào

Trên sa bàn chuyên môn, triết lý Jogo Bonito đã trải qua những chương sử vàng chói lọi, trước khi vấp phải sự nghiệt ngã của bóng đá hiện đại đậm chất thực dụng:

Đỉnh cao hoàn mỹ tại

World Cup 1970 là chương rực rỡ nhất của Jogo Bonito trên phương diện chiến thuật. Huấn luyện viên trẻ Mário Zagallo đã dũng cảm xếp cả 5 số 10 xuất sắc nhất đất nước vào chung một đội hình (Pelé, Tostão, Jairzinho, Rivellino và Gérson). Họ phối hợp, hoán đổi vị trí tự do, thanh thoát như một nét vẽ sơn dầu để đập tan khối bê tông phòng ngự Catenaccio của Ý trong trận chung kết với tỷ số 4-1.

Vũ điệu lãng mạn cuối cùng

World Cup 1982, đội hình Brazil năm đó với những thiên tài kiệt xuất như Sócrates, Zico, Falcão được coi là đỉnh cao lãng mạn cuối cùng của bóng đá thế giới. Họ chơi bóng theo thứ triết lý đầy sự kiêu hãnh và vô cùng cực đoan từ huấn luyện viên Telê Santana: “Tôi thà chịu thất bại cùng với bóng đá đẹp, còn hơn giành chiến thắng bằng cách phá hủy trò chơi này.”. Các cầu thủ Brazil ra sân và chơi thứ bóng hoàn toàn bằng bản năng cùng sự ngẫu hứng, cống hiến hết mình cho mặt trận tấn công mà không màng gì đến việc phòng ngự.

Quảng cáo

Chính lối đá có phần ngây thơ ấy đã phải trả một cái giá quá đắt tại sân vận động Sarrià (Barcelona) trong trận đại chiến quyết định tấm vé vào bán kết với đội tuyển Ý. Dù chỉ cần một trận hòa là đi tiếp và hai lần gỡ hòa thành công, Brazil vẫn ngoan cố lao lên tấn công để rồi bị trừng phạt tàn nhẫn bởi sự rình rập, thực dụng của người Ý, dẫn đến thất bại cay đắng 2-3.

Trận thua này được lịch sử bóng đá gọi bằng cái tên đầy nước mắt “Bi kịch Sarrià”. Đó là một cột mốc khiến toàn bộ thế giới bóng đá bừng tỉnh nhận ra rằng: Sự lãng mạn ngây thơ không thể sống sót trước cái đầu lạnh của những gã bậc thầy chiến thuật. Kể từ sau bi kịch tại Sarrià năm 1982, dòng chảy lịch sử chính thức rẽ sang một hướng khác, không còn một tập thể nào có thể ra sân thi đấu chỉ để phụng sự cái đẹp thuần khiết mà không có sự tính toán thực dụng.

Sự trỗi dậy của tính thực dụng

Sau vết dao chí mạng năm 1982, bóng đá Brazil rơi vào một cuộc khủng hoảng bản sắc trầm trọng. Để tìm kiếm lại vinh quang, họ hiểu rằng mình buộc phải “Âu hóa” lối chơi.

World Cup 1994 tại Mỹ, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Carlos Alberto Parreira, Brazil đã bước lên đỉnh thế giới bằng một lối chơi hoàn toàn xạ lạ với truyền thống. “Những vũ công Samba” chơi bóng xù xì, gai góc, dùng hàng tiền vệ cơ bắp, giàu tính chiến đấu với Dunga và Mauro Silva để bóp nghẹt đối thủ. Ở phía trên, việc ghi bàn phụ thuộc vào sự tỏa sáng của cặp “sát thủ” Romário và Bebeto. Dù giành cúp vàng, người dân xứ Samba năm đó đón nhận niềm vui với cảm giác không trọn vẹn. Họ có danh hiệu lớn nhưng đã đánh mất đi linh hồn trong lối chơi, Jogo Bonito.

Ánh hoàng hôn rực rỡ cuối cùng của Jogo Bonito

Phải đợi đến 8 năm sau tại kỳ World Cup 2002 tổ chức ở Hàn Quốc và Nhật Bản, thế giới mới một lần nữa được chứng kiến chất ngẫu hứng của Nam Mỹ pha trộn với sự thực dụng từ châu Âu.

Huấn luyện dẫn dắt Brazil năm đó là Luiz Felipe Scolari (biệt danh Big Phil). Ông hoàn toàn không theo phong cách Jogo Bonito mà nổi tiếng là một chiến lược gia thực dụng và kỷ luật. Scolari mang đến giải đấu sơ đồ 3-5-2 với bộ ba trung vệ thép Lúcio, Roque Júnior, Edmílson cùng hai tiền vệ đánh chặn không ngại va chạm Gílberto Silva, Kléberson. Ông đã dựng nên một hệ thống phòng ngự cực kỳ vững chắc.

Thế nhưng, cái tài của Scolari là ông chỉ thiết lập kỷ luật ở tuyến dưới và trả lại sự tự do tuyệt đối cho các thiên tài ở tuyến trên. Trên nền thứ “bê tông” vững chắc đó, bộ ba “3R” (Ronaldo, Rivaldo, Ronaldinho) đã cùng nhau nhảy múa và tái hiện lại thứ bóng đá Jogo Bonito ở đẳng cấp cao nhất:

  • Ronaldinho khi đó mới 22 tuổi đã mang thứ bóng đá đường phố hoang dã vào giải đấu đỉnh cao bằng những cú sút phạt khó tin xé lưới đội tuyển Anh từ khoảng cách hơn 30 mét, những pha lừa bóng đảo chân liên tục (step-over) và cả những đường chuyền không nhìn (no-look pass) làm náo loạn các hàng thủ châu Âu.
  • “Người ngoài hành tinh” Ronaldo trở lại sau chấn thương đầu gối tưởng chừng phải giải nghệ. Những bước chạy xé gió, những pha đi bóng qua cả thủ môn để ghi bàn của anh thể hiện sự hoang dã cùng một bản năng siêu phàm (8 bàn thắng và đoạt luôn danh hiệu Vua phá lưới).
  • Rivaldo năm đó 30 tuổi, cũng coi như là kỳ World Cup cuối cùng trong sự nghiệp. “Phù thủy bóng đá Brazil” sở hữu những cú đỡ bóng bằng ngực tinh tế, những pha ngả người bắt volley chân trái sấm sét và cả những tình huống đi bóng vặn sườn hậu vệ đối phương đầy biến ảo.

Giải đấu đó Brazil đã giành chiến thắng tuyệt đối cả 7 trận để lên ngôi vô địch lần thứ 5 trong lịch sử. Cho đến nay, World Cup 2002 vẫn được giới chuyên môn nhìn nhận là “Ánh hoàng hôn rực rỡ cuối cùng của Jogo Bonito”, giải đấu cuối cùng mà các ngôi sao tấn công vẫn đủ sức dùng kỹ thuật cá nhân điêu luyện để nhảy múa và đánh sập mọi hệ thống chiến thuật thực dụng.

Bộ ba 3R Rivaldo Ronaldo Ronaldinho World Cup 2002

Bộ ba 3R huyền thoại của Brazil tại World Cup 2002 với Rivaldo, Ronaldo và Ronaldinho

Lời kết

Bóng đá ngày nay đã chuyển hoàn toàn sang kỷ nguyên của khoa học thể thao, nơi các cầu thủ trẻ Brazil bị các học viện châu Âu săn đón và uốn nắn vào kỷ luật vị trí từ rất sớm. Điều này vô tình cũng triệt tiêu đi sự hoang dã, ngẫu hứng đường phố trong lối chơi. Jogo Bonito thu mình vào các không gian nhỏ hơn như Futsal (bóng đá trong nhà) hay bóng đá bãi biển, nơi những không gian bó hẹp, ngột ngạt vẫn lấy kỹ thuật cá nhân làm chủ đạo.

Chiếc cúp vô địch có thể bị bám bụi theo thời gian, các sơ đồ chiến thuật rồi sẽ bị thay thế, nhưng ký ức về một pha bóng đẹp, một nụ cười ngẫu hứng của những lãng tử Jogo Bonito sẽ luôn sống mãi như một lời nhắc nhở: Bản ngã nguyên bản nhất của bóng đá là mang lại sự tự do và niềm vui thuần khiết cho con người.

Quảng cáo
Bài viết liên quan